water chestnut plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây củ năn (còn gọi là cây củ ấu nước) – một loài thực vật thuộc chi Trapa, quả hình đinh bốn cạnh, gai, ăn được giống như hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây củ năn mọcvùng nước nông.)
  • (Nông dân thu hoạch cây củ năn để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Ở một số vùng, cây củ năn được coi loài xâm lấn.)
  • (Cây củ năn tạo ra quả gai có thể dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Water chestnut (danh từ): quả hoặc củ của cây này, thường dùng trong ẩm thực.
    • I added sliced water chestnuts to the stir-fry. (Tôi đã thêm củ năn thái lát vào món xào.)
  • Trapa (danh từ): chi thực vật của cây củ năn.
    • Trapa natans is a common species of water chestnut plant. (Trapa natans một loài phổ biến của cây củ năn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ấu nước: tên gọi khác của cây củ năn.
  • Cây củ ấu: tên gọi dân gian, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "water chestnut plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "water chestnut plant".

water chestnut plant
The farmer harvests water chestnut plants from the pond.